Sự khác biệt giữa COGS trong dropshipping brand và DTC brand?

Sự khác biệt giữa COGS trong dropshipping brand và DTC brand?

Nếu bạn từng chạy Dropshipping Store, chắc chắn đã quen với con số “COGS” – Cost of Goods Sold (giá vốn hàng bán).

Nhưng khi bạn bắt đầu build DTC brand (Direct-to-Consumer), bạn sẽ nhận ra: COGS không còn đơn giản là “giá nhập sản phẩm từ supplier”.

Nó trở thành một bài toán chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận, khả năng mở rộng, và định vị thương hiệu.

Hôm nay, mình chia sẻ góc nhìn thực tế giữa COGS của DropshippingCOGS của DTC Brand kiến thức này chỉ là add-on knowledge, không có gì quá cao siêu, nhưng rất đáng để biết nếu bạn muốn làm brand thật sự.

Thế thì bắt đầu nhé 👇

COGS là gì?

“COGS” viết tắt của Cost of Goods Sold là chi phí trực tiếp để tạo ra và bán ra một đơn hàng.

Tụi Tây làm brand để ý mục này lắm vì nó liên quan đến phần gross margin (biên lợi nhuận gộp) – yếu tố sống còn trong tài chính.

Còn mình thì muốn nói ở góc thực tế khi vận hành, COGS chính là thứ phản ánh:

  • Chuỗi cung ứng của bạn có đang tối ưu hay không
  • Supplier bạn đang làm việc có hợp lý về giá và MOQ
  • Và bạn có hiểu thật sự tiền đang “chảy đi đâu” khi một đơn hàng được bán ra

COGS trong Dropshipping

COGS trong mô hình Dropshipping thường rất đơn giản:

Bạn mua hàng từ supplier > bạn trả tiền > Supplier giao hàng đến tay end consumers.

Cấu trúc chi phí thường là:

  • Giá nhập sản phẩm (product cost)
  • Phí vận chuyển quốc tế (shipping fee)
  • Platform fee (Shopify, transaction, payment gateway)
  • Phí xử lý đơn hàng (nếu có) - thường thì supplier đã add vào giá quote cho bạn rồi

Tổng thể, COGS ở đây mang tính ngắn hạn mục tiêu là tối ưu từng đơn hàng để ăn chênh lệch margin.

Nhưng vì mô hình này không có sự đầu tư vào thương hiệu, biên lợi nhuận thường mỏng, và bạn dễ bị “burn” nếu ads cost tăng.

COGS trong DTC Brand

Khi bạn chuyển sang làm DTC Brand COGS không chỉ là “giá sản phẩm” nữa.

Nó bao gồm tất cả chi phí trực tiếp liên quan đến việc tạo ra sản phẩm và giao đến tay khách hàng để đảm bảo trải nghiệm consistent với brand.

Cấu trúc COGS có thể gồm:

  • Sản xuất / gia công (Product manufacturing or private label)
  • Packaging (branded box, thank-you card, filler, v.v.)
  • Inbound logistics (vận chuyển từ nhà máy đến 3PL fulfillment)
  • Fulfillment fee (pick & pack)
  • Outbound shipping (đến tay khách hàng)
  • Customs / duty / VAT (nếu cross-border)

Và khác với dropshipping, Shopify fee hay payment fee trong DTC brand không nằm trong COGS nữa mà được tính vào OPEX (chi phí vận hành).

Lý do là vì khi bạn đã vận hành như một doanh nghiệp, bạn cần tách COGS (chi phí sản phẩm) và Operating Expenses (chi phí vận hành) để đọc được bức tranh tài chính thật sự.

Vì sao COGS của DTC Brand quan trọng hơn?

Với DTC brand, bạn không chỉ quan tâm margin 1 đơn hàng, mà là:

  • Làm sao để scale margin theo volume
  • Làm sao để tối ưu cost-of-delivery per order
  • Làm sao để biết điểm hòa vốn thật sự giữa sản xuất – marketing – fulfillment

Nói cách khác, COGS không còn là “cost to sell”, mà là “cost to sustain your brand”.

Lời kết từ Zoe

Kiến thức này không phải để bạn đau đầu với con số.

Mình chia sẻ để bạn biết thêm một góc vận hành mà founder DTC nào cũng nên hiểu, vì sau này khi bạn có team, có agency, có factory partner bạn sẽ biết mình đang nói đúng ngôn ngữ của business.

COGS không chỉ là chi phí.

COGS là tấm gương phản chiếu xem brand của bạn có thật sự đang lớn lên đúng hướng hay không.